Thép chiếm phần lớn giá trị hàng hóa CBAM của Việt Nam

EU là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng của ngành thép Việt Nam. Theo số liệu được Hiệp hội Thép Việt Nam dẫn lại, năm 2023, Việt Nam xuất khẩu gần 3,2 triệu tấn thép sang EU, đạt giá trị gần 2,5 tỷ USD, gần gấp đôi năm 2022. Trong 4 tháng đầu năm 2024, lượng thép xuất khẩu sang thị trường này đạt khoảng 1,47 triệu tấn, trị giá hơn 1 tỷ USD.

Quy mô xuất khẩu lớn khiến ngành thép trở thành tâm điểm khi EU triển khai CBAM. Không chỉ liên quan đến lượng hàng hóa xuất khẩu, CBAM còn yêu cầu xác định lượng phát thải carbon hàm chứa trong sản phẩm trong quá trình sản xuất.

Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp thép muốn duy trì thị trường EU không chỉ cần đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và xuất xứ, mà còn phải có khả năng theo dõi, tính toán và cung cấp dữ liệu phát thải đáng tin cậy.


CBAM chính thức áp dụng từ năm 2026

CBAM đã bước vào giai đoạn chính thức từ ngày 1/1/2026, sau giai đoạn chuyển tiếp kéo dài từ tháng 10/2023 đến hết năm 2025. Cơ chế hiện áp dụng đối với sáu nhóm hàng hóa gồm xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro.

Về bản chất, CBAM nhằm đưa chi phí carbon vào hàng hóa nhập khẩu vào EU, qua đó hạn chế nguy cơ doanh nghiệp chuyển sản xuất sang những nơi có tiêu chuẩn phát thải thấp hơn. Với các nhà nhập khẩu thuộc phạm vi CBAM, lượng phát thải hàm chứa trong hàng hóa phải được khai báo và gắn với nghĩa vụ mua, nộp chứng chỉ CBAM theo quy định.

Trong những ngày đầu CBAM chính thức vận hành, sắt thép chiếm 98% tổng khối lượng hàng hóa CBAM được khai báo trong khoảng thời gian từ ngày 1 đến 6/1/2026. Ủy ban châu Âu lưu ý đây là số liệu sơ bộ của giai đoạn đầu triển khai, nhưng cũng cho thấy vai trò nổi bật của nhóm hàng sắt thép trong CBAM.


Áp lực không chỉ nằm ở chi phí carbon

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, một trong những yêu cầu quan trọng nhất là xây dựng được hệ thống dữ liệu phát thải có thể kiểm chứng.

Trong giai đoạn chính thức, cách tính phát thải được áp dụng khác nhau giữa các nhóm hàng. Đối với sắt thép, nhôm và hydro, phạm vi CBAM hiện tập trung vào phát thải trực tiếp; trong khi xi măng và phân bón phải khai báo cả phát thải trực tiếp và gián tiếp theo quy định hiện hành.

Ủy ban châu Âu cũng đã công bố thêm các tài liệu hướng dẫn chuyên ngành trong tháng 8/2026, trong đó có hướng dẫn riêng cho ngành sắt thép, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống theo dõi và tính toán phát thải cho hàng hóa xuất khẩu vào EU.

Với ngành thép, đây có thể trở thành một yếu tố mới trong năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến lượng thép sản xuất hay giá thành, mà còn phải biết mỗi tấn sản phẩm tạo ra bao nhiêu phát thải và có thể chứng minh con số đó bằng dữ liệu nào.


Thép là trọng tâm, nhưng không phải nhóm hàng duy nhất

Dù thép chiếm tỷ trọng rất lớn trong giá trị hàng hóa CBAM của Việt Nam theo các thống kê trước đây, con số 96% không phải tỷ lệ cố định cho mọi năm. Giá trị và cơ cấu xuất khẩu có thể thay đổi theo từng thời kỳ.

Các nhóm hàng khác như xi măng, nhôm và phân bón cũng nằm trong phạm vi CBAM và sẽ phải đáp ứng các yêu cầu tương ứng khi xuất khẩu vào EU.

Với Việt Nam, câu chuyện CBAM vì vậy không chỉ là một yêu cầu mới đối với ngành thép. Đây còn là dấu hiệu cho thấy dữ liệu phát thải, kiểm kê khí nhà kính và khả năng giảm phát thải đang ngày càng trở thành một phần của hoạt động xuất khẩu.

Trong bối cảnh CBAM đã chính thức vận hành, việc chủ động đo lường phát thải và cải thiện hiệu suất năng lượng sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở chuẩn bị tốt hơn cho các yêu cầu carbon ngày càng gắn chặt với thương mại quốc tế.