Hydrogen xanh chưa phải là lời giải duy nhất cho quá trình chuyển dịch năng lượng, nhưng đang được đánh giá là mắt xích quan trọng để hoàn thiện hệ sinh thái năng lượng sạch, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero). Sở hữu tiềm năng năng lượng tái tạo dồi dào cùng hành lang chính sách đang từng bước mở ra, Việt Nam đứng trước cơ hội lớn nhưng cũng phải đối mặt với bài toán tìm kiếm thị trường, hạ tầng và mô hình vận hành đủ hiệu quả để biến tiềm năng thành giá trị kinh tế.
Bản chất công nghệ và vị thế của Hydrogen xanh trong chuyển dịch năng lượng
Trong tự nhiên, hydrogen là nguyên tố phổ biến nhất nhưng hiếm khi tồn tại ở dạng khí tự do (H2) mà chủ yếu nằm trong các hợp chất như nước. Bản thân hydrogen không màu, không mùi; các thuật ngữ như hydrogen xám, nâu/đen hay xanh thực chất là quy ước để phân biệt nguồn nguyên liệu và công nghệ chế biến. Trong khi hydrogen xám hay nâu được sản xuất từ khí tự nhiên hoặc than đá và phát thải lượng lớn CO2, hydrogen xanh lại được tạo ra bằng phương pháp điện phân nước sử dụng điện tái tạo từ năng lượng gió hoặc mặt trời. Theo xu hướng mới từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), giới chuyên môn đang chuyển sang định nghĩa "hydrogen phát thải thấp" dựa trên ngưỡng khí thải nhà kính thực tế tính trên mỗi kilôgam thành phẩm, mở rộng nguồn nguyên liệu sang cả phụ phẩm nông nghiệp, rác thải hay khí đốt có áp dụng công nghệ thu giữ carbon (CCS/CCUS).
Hiện nay, hydrogen xanh mới chỉ chiếm chưa tới 1% sản lượng hydrogen toàn cầu, với tổng sản lượng hydrogen phát thải thấp thực tế được sản xuất trên thế giới trong năm qua chưa đạt 1 triệu tấn. Đặt trong bức tranh tổng thể về chuyển dịch năng lượng hướng tới Net Zero, hydrogen xanh không cạnh tranh trực tiếp để thay thế hoàn toàn điện tái tạo, mà đóng vai trò như một "cầu nối" đưa năng lượng sạch đến những khu vực khó điện hóa hoặc khó giảm phát thải bằng các giải pháp thông thường. Đó là các ngành công nghiệp nặng như luyện kim, lọc hóa dầu, sản xuất hóa chất - phân bón, cùng các phương thức vận tải hạng nặng, vận tải biển và hàng không.
Xu hướng giảm chi phí và cơ hội cạnh tranh của thị trường
Mặc dù thị trường hiện tại còn nhỏ hẹp, triển vọng của hydrogen xanh đang nhận được nhiều tín hiệu tích cực. Theo PGS.TS Phạm Hoàng Lương (Đại học Bách khoa Hà Nội, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam), nhờ sự phát triển của công nghệ và xu hướng giảm giá điện tái tạo, chi phí sản xuất hydrogen đã có chiều hướng giảm đáng kể. Điều này tạo ra cơ hội cạnh tranh quan trọng cho hydrogen xanh trong tương lai gần. Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng đặt ra yêu cầu cao về độ ổn định và tính đa dạng của hệ thống cung cầu, hydrogen đóng vai trò then chốt để đảm bảo an ninh năng lượng bền vững.
Cũng theo PGS.TS Phạm Hoàng Lương, việc giảm chi phí sản xuất sẽ tạo nền tảng vững chắc để ngành công nghiệp hydrogen phát triển mạnh mẽ, từng bước thay thế nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, do thị trường sử dụng trực tiếp hydrogen xanh có thể phát triển tương đối chậm do yêu cầu phải thay đổi đồng bộ phương tiện, thiết bị và hạ tầng, các dẫn xuất của hydrogen được dự báo sẽ đi trước một bước. Điển hình như Amoniac xanh có thể tận dụng ngay một phần hệ thống và thị trường hiện hữu trong sản xuất phân bón, đồng thời mở ra hướng ứng dụng mới trong vận tải biển và sản xuất nhiên liệu hàng không bền vững.
Chiến lược quốc gia và thu hút đầu tư tại Việt Nam
Trên thế giới, cuộc đua hydrogen sạch đang diễn ra sôi động khi có ít nhất 74 quốc gia xây dựng chiến lược phát triển. Trong đó, Nhật Bản đi đầu từ năm 2017 với các thử nghiệm xe pin nhiên liệu, Đức tập trung vào hệ thống tiêu chuẩn an toàn, còn Hàn Quốc thúc đẩy ứng dụng trong giao thông và phát điện. Việt Nam cũng nằm trong nhóm hơn 40 quốc gia đầu tiên ban hành Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen quốc gia thông qua Quyết định 165/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Chiến lược đặt mục tiêu sản xuất khoảng 100.000 đến 500.000 tấn hydrogen phát thải thấp/năm vào năm 2030, và nâng lên 10 đến 20 triệu tấn/năm vào năm 2050, hướng tới hình thành hệ sinh thái công nghiệp năng lượng tổng thể. Cùng với đó, Nghị định 58/2025/NĐ-CP chi tiết hóa một số điều của Luật Điện lực cũng bổ sung các quy định ưu đãi đầu tư cụ thể cho mảng năng lượng mới và năng lượng tái tạo.
Đánh giá về tình hình triển khai sau hơn một năm ban hành Chiến lược, ông Đặng Hải Anh, Phó Vụ trưởng Vụ Dầu khí và Than (Bộ Công Thương), cho biết Việt Nam đã thu hút sự quan tâm mạnh mẽ từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Mặc dù các dự án hiện chủ yếu đang ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư, nhưng bước đầu đã cho thấy tiềm năng rất lớn trong việc sản xuất hydrogen từ năng lượng tái tạo và các quá trình có thu giữ carbon, nhằm phục vụ nhu cầu trong nước, hướng tới xuất khẩu và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Bức tranh thực tế từ các dự án và mô hình thử nghiệm
Sự quan tâm của cộng đồng quốc tế và các doanh nghiệp đang đưa hydrogen tại Việt Nam từ câu chuyện chính sách bước vào các thử nghiệm cụ thể. Ở quy mô ứng dụng và thiết bị, thị trường đã ghi nhận sự hợp tác Idefo-Messer hướng tới sản xuất 144 thiết bị điện phân nước công suất 1 MW/thiết bị/năm, mô hình điện phân 42 MW kết hợp pin nhiên liệu tại Vĩnh Long, hay thử nghiệm sử dụng nhiệt hydrogen xanh trong công đoạn rang xay cà phê.
Ở cấp độ dự án công nghiệp quy mô lớn, tổ hợp sản xuất hydrogen xanh tại Khu công nghiệp Phù Mỹ (Bình Định) do Tập đoàn Đầu tư Phù Mỹ làm chủ đầu tư đang là điểm sáng thu hút sự chú ý với tổng vốn dự kiến khoảng 21.000 tỷ đồng (gần 1 tỷ USD). Dự án này hợp tác cung cấp công nghệ với Siemens Energy và các đối tác thuộc nhóm G7. Theo kế hoạch, giai đoạn 1 (2026–2030) dự án sẽ thí điểm 50MW, đạt công suất 450–500MW với sản lượng khoảng 20.000 tấn hydrogen/năm; giai đoạn 2 (2030–2035) sẽ nâng công suất lên 2.000MW, đạt sản lượng 160.000 tấn/năm.
Những "nút thắt" kìm hãm và thách thức nội tại
Mặc dù triển vọng rất lớn, việc hiện thực hóa các dự án hydrogen xanh quy mô lớn tại Việt Nam lại đang vấp phải nhiều rào cản nghiêm trọng. Theo nhận định từ các chuyên gia Viện Dầu khí Việt Nam (VPI) và Câu lạc bộ Hydrogen Vietnam ASEAN (VAHC), thị trường đang đối mặt với bốn nhóm thách thức chính.
Thứ nhất là hạn chế về công nghệ khi các giải pháp điện phân, lưu trữ, vận chuyển quy mô lớn vẫn trong giai đoạn thử nghiệm và doanh nghiệp trong nước chưa chủ động được công nghệ. Thứ hai là chi phí đầu tư thiết bị và điện năng quá cao, khiến giá thành hydrogen xanh chưa thể cạnh tranh với nhiên liệu hóa thạch. Thứ ba là sự thiếu hụt hoàn toàn về hạ tầng kỹ thuật phụ trợ như hệ thống đường ống dẫn, trung tâm lưu trữ quy mô lớn và trạm nạp cho phương tiện. Và thứ tư là khoảng trống về cơ chế chính sách khi chưa có các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết, tiêu chuẩn an toàn, cơ chế định giá carbon cũng như các công cụ hỗ trợ tài chính cụ thể như giá mua điện cố định (FiT), hợp đồng chênh lệch (CfD) hay tín dụng carbon. Ngoài ra, tình trạng thiếu hạ tầng truyền tải điện tái tạo chưa được giải quyết triệt để và nguy cơ phê duyệt dự án dàn trải tại các địa phương thiếu hạ tầng tiêu thụ cũng là những rủi ro lớn được các chuyên gia cảnh báo.
Hợp tác quốc tế - Chìa khóa tháo gỡ rào cản cho nền kinh tế Hydrogen
Do hydrogen là lĩnh vực hoàn toàn mới, đòi hỏi công nghệ cao, chi phí lớn và khung pháp lý chuyên sâu mà Việt Nam còn thiếu, các chuyên gia khẳng định việc cập nhật kinh nghiệm và tăng cường hợp tác quốc tế đóng vai trò then chốt. Thông qua hợp tác quốc tế, Việt Nam có thể tiếp cận các mô hình triển khai hiệu quả, tiếp nhận công nghệ tiên tiến như điện phân nước hiệu suất cao, giải pháp lưu trữ và vận chuyển an toàn, đồng thời tiếp cận các nguồn tài chính xanh. Kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước cũng giúp Việt Nam xây dựng hành lang pháp lý phù hợp với điều kiện thực tế, tránh các sai lầm trong hoạch định chính sách.
Bên cạnh đó, việc chủ động hợp tác sâu với các đối tác quốc tế còn mở ra cơ hội thu hút dòng vốn đầu tư, nhận hỗ trợ kỹ thuật và kết nối sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Ở góc độ doanh nghiệp, việc hợp tác thương mại và sản xuất thiết bị với các đối tác trong khu vực như Trung Quốc hay Singapore được xem là giải pháp thiết thực để kéo giảm giá thành sản xuất. Đồng thời, việc phát huy thế mạnh chuyên môn của các tập đoàn năng lượng và hóa chất trụ cột trong nước như PVN, EVN, TKV... sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam vừa đáp ứng nhu cầu chuyển dịch năng lượng nội địa, vừa từng bước trở thành trung tâm xuất khẩu hydrogen xanh trong tương lai.
Hành trình xây dựng nền kinh tế hydrogen xanh tại Việt Nam đang đứng trước "thời điểm vàng" để chuyển từ định hướng chính sách sang hành động thực tiễn. Dù thách thức về công nghệ, chi phí và hạ tầng phụ trợ còn rất lớn, nhưng tiềm năng năng lượng tái tạo dồi dào cùng cam kết Net Zero mạnh mẽ chính là bệ phóng quan trọng giúp Việt Nam thu hút dòng vốn đầu tư xanh toàn cầu.
Hydrogen xanh không chỉ là lời giải cho bài toán an ninh năng lượng và phát thải thấp, mà còn mở ra cơ hội đưa Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất và xuất khẩu năng lượng sạch hàng đầu khu vực. Để biến tiềm năng thành giá trị kinh tế thực tế, sự đồng hành chặt chẽ giữa Chính phủ, cộng đồng doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế trong việc hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng và tối ưu hóa chi phí sẽ là yếu tố quyết định sự thành bại của ngành công nghiệp tương lai này.
Nguồn tham khảo
- Hydrogen xanh - Mảnh ghép cho bài toán Net Zero — PetroTimes
- Thị trường Hydro xanh tại Việt Nam: Chính sách đã mở, đầu tư còn chờ cơ chế — VnEconomy
- Mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam sản xuất được năng lượng hydrogen xanh — Báo Điện tử Chính Phủ
- Hydrogen xanh tại Việt Nam: Cơ hội tỷ USD đi cùng thách thức — VietNam Finance






