Kịch bản biến đổi khí hậu phiên bản cập nhật năm 2025 cung cấp thông tin khí hậu chi tiết đến cấp xã, bổ sung các kịch bản nóng lên toàn cầu, nguy cơ ngập do nước biển dâng và dữ liệu chuyên sâu cho khu vực đô thị. Đây là cơ sở khoa học quan trọng giúp các địa phương, doanh nghiệp và tổ chức chủ động đánh giá rủi ro, xây dựng kế hoạch thích ứng với biến đổi khí hậu.
Cập nhật dữ liệu khí hậu, phục vụ nhu cầu thích ứng tại địa phương
Ngày 09/10/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức hội nghị công bố Kịch bản biến đổi khí hậu (BĐKH) cho Việt Nam, phiên bản cập nhật năm 2025.
Kịch bản mới kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đây, đồng thời cập nhật những tiến bộ khoa học của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC). Điểm đáng chú ý là dữ liệu không chỉ phục vụ đánh giá ở quy mô quốc gia hoặc vùng, mà còn được chi tiết hóa đến cấp xã, đáp ứng nhu cầu xây dựng quy hoạch và quản lý rủi ro tại địa phương.
Theo thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, phiên bản cập nhật gồm 8 chương và các phụ lục chuyên sâu, bổ sung những nội dung về khí hậu đô thị, các mức độ nóng lên toàn cầu, nguy cơ ngập và hướng dẫn khai thác dữ liệu.

Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Trọng Yên, Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu Nguyễn Tuấn Quang và PGS.TS Phạm Thị Thanh Ngà, Viện trưởng Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn, Môi trường và Biển đã chủ trì hội thảo. Ảnh: Trung Nguyên.
Bên cạnh các yếu tố quen thuộc như nhiệt độ và lượng mưa, kịch bản còn cung cấp thêm thông tin về gió, bức xạ và nhiệt độ bề mặt biển. Dữ liệu được cập nhật theo các thập kỷ, tạo điều kiện để người sử dụng xem xét sự thay đổi của khí hậu trong những giai đoạn khác nhau.
Phát biểu tại hội nghị, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Trọng Yên nhấn mạnh vai trò của kịch bản trong công tác quản lý, hoạch định chính sách, quy hoạch phát triển và lựa chọn các giải pháp thích ứng phù hợp với từng ngành, lĩnh vực và địa phương.
Nắng nóng và mưa cực đoan có thể gia tăng đáng kể
Một trong những điểm mới của Kịch bản biến đổi khí hậu 2025 là đánh giá các hiện tượng khí hậu cực đoan tương ứng với những mức nóng lên toàn cầu 1,5°C, 2°C, 3°C và 4°C.
Cách tiếp cận này giúp làm rõ sự thay đổi của các hiện tượng khí hậu khi nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng lên, từ đó cung cấp thêm cơ sở cho việc đánh giá rủi ro và xây dựng phương án thích ứng.
Theo kịch bản phát thải cao, đến cuối thế kỷ XXI, số ngày nắng nóng tại một số khu vực có thể tăng trên 50 ngày, trong khi số ngày nắng nóng gay gắt tăng khoảng 20 ngày. Ngược lại, số ngày rét đậm, rét hại ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ được dự tính giảm mạnh.
Đối với lượng mưa, các kết quả cho thấy nguy cơ gia tăng các hiện tượng mưa cực đoan. Lượng mưa cực đại trong một ngày và năm ngày tại Bắc Bộ và Nam Bộ được dự tính tăng khoảng 30–40%. Đáng chú ý, tại một số khu vực thuộc Bắc Bộ, cao nguyên Trung Bộ và Nam Bộ, số ngày có lượng mưa vượt 100 mm/ngày có thể tăng 80–100% theo kịch bản cao.
Những thay đổi này đặt ra yêu cầu tăng cường đánh giá rủi ro thiên tai, đặc biệt đối với hệ thống thoát nước, cơ sở hạ tầng, sản xuất nông nghiệp và các khu vực có mức độ phơi lộ cao trước thời tiết cực đoan.
Lần đầu xây dựng kịch bản khí hậu chuyên sâu cho đô thị
Một nội dung nổi bật của phiên bản 2025 là việc xây dựng kịch bản khí hậu chuyên sâu cho khu vực đô thị, tập trung vào Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Tại các đô thị lớn, tác động của biến đổi khí hậu có thể trở nên phức tạp hơn khi kết hợp với quá trình đô thị hóa, mật độ xây dựng cao và sự thay đổi đặc điểm bề mặt đất.
Kịch bản mới xem xét đồng thời tác động của nóng lên toàn cầu và đô thị hóa, qua đó làm rõ xu hướng gia tăng nhiệt độ, nắng nóng, hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và mưa cực đoan. Thông tin này có ý nghĩa đối với việc xây dựng các thành phố có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu.
Chẳng hạn, dữ liệu về nhiệt độ và mưa cực đoan có thể hỗ trợ các cơ quan chuyên môn đánh giá nhu cầu phát triển không gian xanh, tổ chức hệ thống thoát nước, lựa chọn vật liệu xây dựng và điều chỉnh quy hoạch hạ tầng phù hợp với điều kiện khí hậu trong tương lai.
Đối với các cơ sở giáo dục, khu công nghiệp và khu dân cư, việc tiếp cận dữ liệu khí hậu ở quy mô địa phương cũng tạo thêm cơ sở để đánh giá mức độ phơi lộ trước nắng nóng, mưa lớn và các nguy cơ liên quan.
Nước biển dâng và nguy cơ ngập tại các vùng ven biển
Bên cạnh các yếu tố khí hậu trên đất liền, phiên bản cập nhật năm 2025 tiếp tục đánh giá xu hướng nước biển dâng tại Biển Đông và dọc bờ biển Việt Nam.
Đến năm 2100, mực nước biển dâng trung bình trên toàn Biển Đông được dự tính ở mức khoảng 46,1 cm theo kịch bản thấp và 63,7 cm theo kịch bản cao. Đối với toàn dải ven biển Việt Nam, theo kịch bản cao, mức nước biển dâng trung bình vào cuối thế kỷ được dự tính khoảng 61,9 cm, với cận trên có thể đạt 82 cm.
Các bản đồ nguy cơ ngập do nước biển dâng cũng cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các vùng địa lý. Trong đó, Đồng bằng sông Cửu Long được xác định là khu vực có nguy cơ ngập cao nhất. Nhiều khu vực ven biển Bắc Bộ và Trung Bộ có tỷ lệ ngập thấp hơn do sự khác biệt về đặc điểm địa hình.
Thông tin về nước biển dâng và nguy cơ ngập là cơ sở quan trọng cho việc nghiên cứu quy hoạch sử dụng đất, phát triển hạ tầng ven biển, quản lý tài nguyên nước và xây dựng phương án thích ứng tại các khu vực dễ bị tổn thương.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bản đồ nguy cơ ngập theo kịch bản nước biển dâng không đồng nghĩa với dự báo chính xác phạm vi ngập thực tế tại một thời điểm. Mức độ ngập còn phụ thuộc vào những điều kiện cụ thể như địa hình, công trình bảo vệ, sụt lún đất và các yếu tố thủy văn.
Dữ liệu khí hậu được tích hợp trên nền tảng WebGIS
Cùng với việc cập nhật nội dung khoa học, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã tích hợp dữ liệu kịch bản vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi khí hậu.
Kịch bản được cung cấp dưới nhiều hình thức, bao gồm báo cáo đầy đủ, bản tóm tắt dành cho nhà quản lý và hệ thống WebGIS phục vụ tra cứu thông tin. Thông qua WebGIS, người sử dụng có thể tiếp cận dữ liệu theo không gian và thời gian, so sánh các kịch bản khí hậu, xem xét sự thay đổi giữa các giai đoạn và khai thác thông tin phù hợp với nhu cầu nghiên cứu, quản lý.
Việc ứng dụng công nghệ bản đồ số giúp dữ liệu khí hậu trở nên trực quan và thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng. Đây cũng là hướng tiếp cận có ý nghĩa đối với hoạt động nghiên cứu, đào tạo và truyền thông khoa học, khi những thông tin phức tạp về biến đổi khí hậu có thể được thể hiện dưới dạng bản đồ, biểu đồ và dữ liệu không gian.
Từ kịch bản khoa học đến hành động thích ứng
Kịch bản biến đổi khí hậu không phải là bản dự báo thời tiết hay lời khẳng định chắc chắn về trạng thái khí hậu trong tương lai.
Theo các nhà khoa học, đây là những giả định có cơ sở khoa học về xu hướng thay đổi khí hậu, được xây dựng dựa trên các mối quan hệ giữa phát triển kinh tế – xã hội, phát thải khí nhà kính, biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng. Do đó, việc sử dụng kịch bản cần xem xét các khoảng bất định và lựa chọn phương án phù hợp với mục tiêu đánh giá.

PGS.TS Phạm Thị Thanh Ngà, Viện trưởng Viện Khoa học KTTV, Môi trường và Biển chia sẻ về quá trình xây dựng kịch bản cập nhật. Ảnh: Trung Nguyên.
Đối với quy hoạch và thiết kế công trình theo những mốc thời gian cụ thể, các chuyên gia khuyến nghị tham khảo thông tin từ nhiều kịch bản thấp, trung bình và cao. Trong khi đó, việc đánh giá rủi ro dài hạn và xây dựng lộ trình thích ứng linh hoạt có thể sử dụng dữ liệu theo các mức nóng lên toàn cầu. Sự ra đời của Kịch bản biến đổi khí hậu cập nhật năm 2025 tiếp tục bổ sung nguồn thông tin khoa học phục vụ công tác ứng phó với biến đổi khí hậu tại Việt Nam.
Quan trọng hơn, giá trị của bộ dữ liệu không chỉ nằm ở các con số hay bản đồ, mà còn ở cách thông tin được chuyển hóa thành những quyết định cụ thể trong quy hoạch, quản lý tài nguyên, phát triển hạ tầng và bảo vệ cộng đồng.
Khi dữ liệu khí hậu được khai thác và sử dụng phù hợp, các địa phương, tổ chức và doanh nghiệp sẽ có thêm cơ sở để chủ động chuẩn bị trước những rủi ro của một khí hậu đang thay đổi.






