Thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng sinh khối, kiểm soát lượng điện và nước tiêu thụ, tận dụng phụ phẩm làm nguyên liệu mới – những thay đổi trong hoạt động sản xuất đang giúp các doanh nghiệp Việt Nam từng bước giảm lãng phí tài nguyên, kiểm soát phát thải và tiến gần hơn tới mô hình kinh tế tuần hoàn.
Chuyển đổi xanh bắt đầu từ bên trong nhà máy
Trong hoạt động sản xuất công nghiệp, năng lượng, nước và nguyên liệu là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành cũng như tác động môi trường. Khi nhu cầu sử dụng tài nguyên ngày càng lớn, việc cải thiện hiệu suất không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn tạo điều kiện giảm phát thải trong dài hạn.
Tại Quảng Ngãi, một số doanh nghiệp đang lựa chọn cách tiếp cận này: thay vì chỉ tập trung xử lý chất thải sau sản xuất, các giải pháp được triển khai ngay từ khâu sử dụng năng lượng, quản lý nguyên liệu và vận hành thiết bị.
Điển hình là Công ty Sữa đậu nành Việt Nam (Vinasoy), doanh nghiệp đang kết hợp sử dụng nhiên liệu sinh khối với các biện pháp kiểm soát tiêu thụ điện, nước và nhiệt năng tại nhà máy.
Cách làm cho thấy chuyển đổi xanh không nhất thiết bắt đầu từ việc thay đổi toàn bộ dây chuyền sản xuất. Đôi khi, việc rà soát những nguồn lực đang được sử dụng mỗi ngày cũng có thể mở ra cơ hội cải thiện đáng kể hiệu quả vận hành.
Nhiên liệu sinh khối: Hướng thay thế nhiên liệu hóa thạch
Một trong những giải pháp được Vinasoy áp dụng là sử dụng hơi phục vụ sản xuất được tạo ra từ nhiên liệu sinh khối, thay thế nguồn hơi sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
Sinh khối là vật liệu hữu cơ có nguồn gốc sinh học, có thể bao gồm phụ phẩm nông nghiệp, gỗ và các nguồn nguyên liệu hữu cơ phù hợp. Khi được sử dụng trong hệ thống tạo nhiệt, sinh khối có thể thay thế một phần nhu cầu năng lượng từ than, dầu hoặc khí đốt.
Tuy nhiên, mức độ giảm phát thải thực tế còn phụ thuộc vào nguồn gốc nhiên liệu, công nghệ đốt, hiệu suất thiết bị, quá trình vận chuyển và cách quản lý chuỗi cung ứng sinh khối.
Sử dụng nhiên liệu sinh khối là một hướng thay thế nhiên liệu hóa thạch trong sản xuất công nghiệp.
Bên cạnh chuyển đổi nhiên liệu, Vinasoy còn theo dõi mức tiêu thụ điện, nước và nhiệt năng để hạn chế thất thoát tài nguyên trong quá trình vận hành.
Việc giám sát các chỉ số này giúp doanh nghiệp nhận diện những công đoạn tiêu thụ nhiều năng lượng, phát hiện bất thường và xây dựng phương án cải thiện hiệu suất phù hợp.
Đây cũng là nền tảng quan trọng để thu thập dữ liệu phục vụ kiểm kê khí nhà kính, xây dựng mục tiêu giảm phát thải và đánh giá kết quả chuyển đổi xanh theo thời gian.
Tận dụng nguyên liệu, giảm chất thải từ quá trình chế biến
Không chỉ tập trung vào năng lượng, Vinasoy còn ứng dụng công nghệ nghiền nguyên hạt trong sản xuất dòng sản phẩm Fami Green Soy.
Phương pháp này cho phép tận dụng nguyên liệu đậu nành mà không phải tách bã như một số quy trình chế biến thông thường, góp phần giảm lãng phí nguyên liệu và hạn chế lượng nước thải phát sinh.
Đối với phần bã đậu nành từ các công đoạn sản xuất khác, doanh nghiệp tổ chức thu gom và chuyển giao cho đối tác để sử dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón hữu cơ.
Nước được thu hồi và tái sử dụng; phế liệu, bao bì được phân loại để phục vụ tái chế.
Những hoạt động này thể hiện nguyên tắc quan trọng của kinh tế tuần hoàn: tìm cách kéo dài giá trị sử dụng của tài nguyên, hạn chế việc nguyên liệu trở thành chất thải ngay sau một chu kỳ sản xuất.
Thay vì chỉ đặt câu hỏi làm thế nào để xử lý lượng chất thải đã phát sinh, doanh nghiệp có thể xem xét liệu có thể giảm phát sinh từ đầu hoặc đưa phụ phẩm trở lại một chuỗi sử dụng khác hay không.
Đo lường phát thải để xây dựng lộ trình giảm carbon
Cùng với các giải pháp cải tiến sản xuất, cả ba nhà máy của Vinasoy đã hoàn thành kiểm kê khí nhà kính.
Đây là bước cần thiết để doanh nghiệp hiểu rõ nguồn phát thải trong hoạt động của mình, có cơ sở đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng và lựa chọn các biện pháp giảm phát thải.
Theo thông tin doanh nghiệp chia sẻ với Báo Nông nghiệp và Môi trường, trong thời gian tới Vinasoy dự kiến tiếp tục nghiên cứu tính khả thi của hệ thống điện mặt trời mái nhà, nâng cấp thiết bị tiết kiệm năng lượng và hoàn thiện dữ liệu kiểm kê khí nhà kính.
Việc kết hợp kiểm kê với cải tiến công nghệ có ý nghĩa quan trọng, bởi mục tiêu giảm phát thải cần được theo dõi bằng dữ liệu thực tế thay vì chỉ dừng ở các cam kết.
Chẳng hạn, lượng nhiên liệu tiêu thụ, điện năng sử dụng, sản lượng sản xuất và hệ số phát thải tương ứng là những thông tin có thể phục vụ đánh giá sự thay đổi phát thải theo từng giai đoạn.
Khi dữ liệu được thu thập nhất quán, doanh nghiệp có thêm cơ sở để xác định công đoạn cần ưu tiên đầu tư, đồng thời theo dõi kết quả của các giải pháp đã triển khai.
Khi công nghệ xanh đi cùng hiệu quả kinh tế
Xu hướng cải tiến công nghệ cũng đang được ghi nhận ở những ngành sản xuất khác tại Quảng Ngãi.
Tại Nhà máy may Hòa Thọ Quảng Ngãi, việc đầu tư hệ thống ủi tự động giúp tăng năng lực xử lý sản phẩm và giảm nhu cầu lao động trực tiếp ở công đoạn này.
Theo thông tin được công bố, doanh nghiệp đầu tư gần 2 tỷ đồng cho hệ thống ủi tự động; đồng thời ứng dụng điện mặt trời mái nhà, giúp giảm khoảng 30% chi phí điện năng.
Nhà máy cũng chuyển từ lò hơi sử dụng khí đốt sang lò hơi điện nhằm loại bỏ việc sử dụng khí đốt tại công đoạn tương ứng.
Những thay đổi này cho thấy đầu tư công nghệ, nâng cao năng suất và giảm tác động môi trường có thể hỗ trợ lẫn nhau.
Tuy vậy, hiệu quả giảm phát thải tổng thể của từng giải pháp cần được đánh giá trên cơ sở nguồn năng lượng sử dụng và dữ liệu vận hành. Chẳng hạn, lò hơi điện có thể loại bỏ phát thải trực tiếp từ việc đốt khí tại nhà máy, nhưng vẫn cần tính đến phát thải gián tiếp liên quan đến điện năng tiêu thụ.
Minh họa việc theo dõi điện, nước và nhiệt năng để cải thiện hiệu suất sử dụng tài nguyên.
Từ tiết kiệm tài nguyên đến tư duy sản xuất tuần hoàn
Các hoạt động của Vinasoy và Nhà máy may Hòa Thọ Quảng Ngãi gợi mở một thay đổi trong cách doanh nghiệp tiếp cận vấn đề môi trường: chuyển từ tập trung xử lý chất thải sang phòng ngừa phát sinh, sử dụng tài nguyên hiệu quả và cải tiến quy trình sản xuất.
Dù vậy, quá trình chuyển đổi không diễn ra đồng đều ở tất cả doanh nghiệp. Chi phí đầu tư ban đầu, khả năng lựa chọn công nghệ, nguồn nhân lực chuyên môn và năng lực quản lý dữ liệu vẫn là những thách thức đáng kể.
Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, một lộ trình phù hợp có thể bắt đầu từ việc đo lường hiện trạng sử dụng tài nguyên, xác định những công đoạn lãng phí nhiều nhất, sau đó lựa chọn giải pháp cải tiến tương ứng với năng lực tài chính và điều kiện vận hành.
Từ sử dụng nhiên liệu sinh khối, tiết kiệm điện, nước đến thu hồi phụ phẩm và kiểm kê khí nhà kính, mỗi giải pháp đều góp phần tạo nên bức tranh rộng hơn về sản xuất phát thải thấp.
Chuyển đổi xanh vì vậy không chỉ là câu chuyện về những công nghệ mới. Đó còn là quá trình thay đổi cách doanh nghiệp sử dụng năng lượng, nguyên liệu và dữ liệu để tạo ra sản phẩm với ít tài nguyên bị lãng phí hơn.
Khi những thay đổi này được duy trì và đo lường hiệu quả, sản xuất xanh có thể trở thành một phần trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh, sử dụng tài nguyên bền vững và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không.






